broken
Hình ảnh chủ đạo của từ broken là sự vỡ vụn hoặc thất bại. Khi dùng cho các vật thể vật lý, từ này gợi tả một sự chuyển đổi đột ngột và mạnh mẽ từ trạng thái nguyên vẹn sang trạng thái bị chia thành nhiều mảnh. Nó mang cảm giác về sự không thể đảo ngược; một khi thứ gì đó đã bị vỡ, nó hiếm khi trở lại trạng thái ban đầu nếu không có sự can thiệp đáng kể.
Khi chuyển sang các hệ thống trừu tượng hoặc trạng thái cảm xúc, từ này mang hàm ý về sự sụp đổ hệ thống hoặc tổn thương tâm lý sâu sắc. Khác với các từ như "có khiếm khuyết" hay "không hiệu quả" (vốn gợi ý rằng vẫn còn khả năng cải thiện), broken ngụ ý rằng cơ chế đó đã hoàn toàn ngừng thực hiện mục đích cơ bản của nó.
Trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị, từ này thường được sử dụng như một công cụ hùng biện mạnh mẽ để lập luận rằng một hệ thống đã hư hỏng đến mức không thể sửa chữa và cần phải được thay thế hoàn toàn thay vì chỉ cải cách đơn thuần.
Ý nghĩa
Bị hư hỏng hoặc không còn hoạt động bình thường; bị vỡ thành nhiều mảnh
"The window was broken after the storm."
Cửa sổ đã bị vỡ sau cơn bão.
Không thể vận hành một cách chính xác; bị trục trặc (thường dùng cho hệ thống, luật pháp hoặc lời hứa)
"The political system is fundamentally broken."
Hệ thống chính trị về cơ bản đã bị hỏng.
Làm tách ra thành nhiều mảnh do một cú đánh, cú sốc hoặc áp lực
"Someone broke the vase by accident."
Ai đó đã vô tình làm vỡ chiếc bình.
Ngừng hoạt động; không còn chạy được nữa
"The old elevator finally broke during the rush hour."
Chiếc thang máy cũ cuối cùng đã bị hỏng trong giờ cao điểm.