discontinuity
sự đứt quãng / điểm gián đoạn / sự không chỉnh hợp
Danh từ
Số nhiều: discontinuities
Ý nghĩa
Danh từsự đứt quãng
Sự thiếu liên tục hoặc trạng thái bị gián đoạn hoặc mất kết nối
"The sudden discontinuity in the narrative made the plot difficult to follow."
Sự đứt quãng đột ngột trong lời kể đã khiến độc giả cảm thấy bối rối.
Danh từđiểm gián đoạn
Một điểm hoặc vùng trong một hàm toán học hoặc hệ thống vật lý nơi có sự thay đổi đột ngột hoặc có một khoảng trống
"The graph shows a clear discontinuity at x equals zero."
Đồ thị cho thấy một điểm gián đoạn rõ rệt tại x bằng không.
Danh từsự không chỉnh hợp
Một sự đứt gãy trong hồ sơ địa chất, chẳng hạn như một sự không chỉnh hợp, nơi các địa tầng bị thiếu do xói mòn hoặc không có sự lắng đọng
"The geologist identified a major discontinuity in the sedimentary strata."
Nhà địa chất đã xác định một sự không chỉnh hợp đáng kể giữa lớp đá vôi và lớp đá sa thạch.