diversity
Thuật ngữ này gắn liền với khái niệm về sự phong phú và tính đa thành phần. Nó gợi lên hình ảnh về một bức tranh đa sắc màu với những điểm khác biệt, cùng nhau tạo nên một tổng thể hoàn thiện và vững chắc hơn, đồng thời ngụ ý rằng việc hiện diện nhiều yếu tố khác nhau là một thế mạnh chứ không phải là một khuyết điểm.
Trong bối cảnh xã hội và doanh nghiệp hiện đại, từ diversity đã chuyển dịch từ một mô tả chung về sự đa dạng sang một mục tiêu cụ thể về sự hòa nhập. Hiện nay, từ này thường dùng để chỉ việc chủ động đại diện cho các nhóm chủng tộc, sắc tộc, giới tính và nền tảng kinh tế xã hội khác nhau trong một tập thể nhằm đảm bảo tính công bằng và mang lại những góc nhìn đa chiều.
Countable when referring to specific types or categories of variety, such as the diversity of species in different regions. Uncountable when referring to the general concept or quality of being diverse.
Ý nghĩa
trạng thái có nhiều hình thức, loại hình hoặc thành phần khác nhau
The biological diversity of the rainforest is staggering.
Sự đa dạng sinh học của rừng mưa nhiệt đới thật đáng kinh ngạc.