disunity
disunity mô tả trạng thái thiếu sự thống nhất, hòa hợp hoặc sự chia rẽ trong một tập thể, tổ chức hoặc một nhóm người. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một tình trạng bất ổn khiến nhóm không thể cùng nhau hành động hoặc đạt được mục tiêu chung. Khác với division (sự phân chia) vốn có thể mang nghĩa trung lập về mặt vật lý hoặc cấu trúc, disunity nhấn mạnh vào sự rạn nứt về mặt tình cảm, quan điểm hoặc niềm tin giữa các thành viên.
Sự khác biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt disunity với một số từ dễ gây nhầm lẫn:
discord: Trong khi disunity là trạng thái không thống nhất, discord nhấn mạnh vào sự xung đột, cãi vã hoặc sự bất hòa gay gắt. disunity có thể là một trạng thái im lặng, rời rạc, còn discord thường đi kèm với sự tranh chấp ồn ào.
division: Như đã đề cập, division thường nói về việc chia thành các phần nhỏ hơn. Tuy nhiên, khi dùng trong bối cảnh chính trị, division và disunity có thể giao thoa, nhưng disunity tập trung nhiều hơn vào sự thiếu gắn kết nội bộ.
Ví dụ:
Đúng: The party's disunity led to their defeat. (Sự chia rẽ của đảng đã dẫn đến thất bại của họ.)
Sai: The disunity of the cake into four pieces. (Trong trường hợp này phải dùng division vì đây là sự phân chia vật lý).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụngdisunity thường được sử dụng trong các văn bản trang trọng, đặc biệt là trong lĩnh vực chính trị, xã hội học hoặc quản trị tổ chức. Khi muốn diễn đạt sự chia rẽ trong một mối quan hệ cá nhân nhỏ, người bản ngữ có xu hướng dùng các từ như friction (sự xích mích) hoặc estrangement (sự ghẻ lạnh) thay vì disunity.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được. Bạn không nên thêm mạo từ a hoặc chuyển sang dạng số nhiều khi nói về trạng thái chia rẽ nói chung.
Ý nghĩa
Trạng thái bất đồng hoặc thiếu sự hòa hợp giữa một nhóm người
The party was plagued by internal disunity during the election campaign.
Đảng chính trị đã bị gây khó khăn bởi sự chia rẽ nội bộ trong suốt chiến dịch tranh cử.