D
Dicread
HomeDictionaryDdisjointed

disjointed

rời rạc / trật khớp
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từrời rạc

Thiếu sự kết nối mạch lạc hoặc trình tự logic

"His speech was so disjointed that the audience struggled to follow his main argument."

Nhân chứng đã đưa ra một lời kể rời rạc về các sự kiện, khiến cho việc theo dõi trình tự thời gian trở nên khó khăn.

Tính từtrật khớp

Bị ngắt kết nối hoặc bị tách rời tại các khớp hoặc điểm nối

"The x-ray revealed a disjointed shoulder that required immediate medical attention."

Con búp bê bị hỏng có một cánh tay bị trật khớp, treo lủng lẳng từ vai.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error