breakage
breakage chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh thương mại, vận chuyển và bảo hiểm để chỉ sự hư hỏng vật lý của hàng hóa. Khác với break (động từ) mô tả hành động làm vỡ, breakage là một danh từ tập trung vào kết quả hoặc trạng thái tổn thất. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "sự đổ vỡ" (khi nói về hiện tượng) hoặc "hàng vỡ" (khi nói về số lượng sản phẩm bị hỏng).
Ý nghĩa
Hành động làm vỡ thứ gì đó, hoặc trạng thái bị vỡ
The fragile nature of the glassware increases the risk of breakage during transport.
Đặc tính dễ vỡ của đồ thủy tinh làm tăng nguy cơ đổ vỡ trong quá trình vận chuyển.
Số lượng hàng hóa, đặc biệt là các mặt hàng dễ vỡ, bị hỏng trong quá trình xử lý hoặc vận chuyển
The company allows for a small percentage of breakage in every shipment of ceramics.
Công ty chấp nhận một tỷ lệ hàng vỡ nhỏ trong mỗi lô hàng gốm sứ.