cluster
cluster mô tả một nhóm các đối tượng tương tự nhau tập trung lại một chỗ, tạo thành một khối dày đặc. Điểm mấu chốt của từ này là sự gần gũi về mặt không gian hoặc đặc điểm, tạo cảm giác về một sự tập hợp tự nhiên hoặc có chủ đích.
Sắc thái sử dụng trong các lĩnh vực
Trong đời sống hàng ngày, cluster thường dùng cho các vật thể hữu hình như chùm nho hoặc một nhóm người đang tụ tập. Khi chuyển sang ngữ cảnh khoa học, từ này mang tính chuyên môn cao hơn. Trong thiên văn học, nó chỉ các cụm sao hoặc thiên hà. Trong công nghệ thông tin, cluster (cụm máy tính) đề cập đến một hệ thống gồm nhiều máy tính kết nối với nhau để hoạt động như một đơn vị duy nhất nhằm tăng hiệu suất.
Một điểm đặc biệt cần lưu ý là trong phân tích dữ liệu và thống kê, cluster được dùng như một động từ hoặc danh từ để chỉ việc "phân cụm" (clustering) — tức là nhóm các điểm dữ liệu có đặc điểm tương đồng lại với nhau để tìm ra quy luật ẩn.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt cluster với group hoặc collection. Trong khi group là một từ chung nhất để chỉ một nhóm, và collection nhấn mạnh vào việc thu thập, thì cluster nhấn mạnh vào sự "dày đặc" và "gần nhau" về vị trí vật lý hoặc tính chất.
Ví dụ: Một group of people có thể đứng rải rác trong một căn phòng, nhưng một cluster of people là những người đang đứng sát cạnh nhau, tụm lại một góc.
Về mặt ngữ pháp, cluster vừa là danh từ (chùm, cụm) vừa là động từ (gom nhóm, tụ tập). Khi dùng làm động từ, nó thường đi kèm với giới từ together để nhấn mạnh sự gắn kết.
Ý nghĩa
Một nhóm các vật hoặc người tương tự nhau được đặt hoặc xuất hiện gần nhau
The stars are arranged in a dense cluster.
Các ngôi sao được sắp xếp thành một cụm dày đặc.
Một nhóm nhỏ các bông hoa hoặc quả mọc trên một cuống duy nhất
She picked a cluster of grapes from the vine.
Cô ấy hái một chùm nho từ cây nho.
Một nhóm các máy tính liên quan được kết nối với nhau trong một mạng cục bộ để hoạt động như một đơn vị duy nhất
The data was processed across a high-performance computing cluster.
Dữ liệu đã được xử lý trên một cụm máy tính hiệu năng cao.
Thu thập hoặc nhóm các vật lại với nhau thành một khối nhỏ và dày đặc
The designer decided to cluster the lights around the center of the room.
Nhà thiết kế quyết định gom cụm các đèn xung quanh trung tâm căn phòng.
Thu thập hoặc chen chúc cùng nhau thành một nhóm nhỏ
The students began to cluster around the teacher for instructions.
Các sinh viên bắt đầu tụ tập xung quanh giáo viên để nghe hướng dẫn.
Ví dụ
A small cluster of fans waited outside the stadium.
Một cụm người hâm mộ nhỏ đã chờ đợi bên ngoài sân vận động.
She carefully picked a cluster of red currants.
Cô ấy cẩn thận hái một chùm quả lý đỏ.
The research team utilized a server cluster for the simulation.
Nhóm nghiên cứu đã sử dụng một cụm máy chủ cho việc mô phỏng.
The architect chose to cluster the buildings around a central courtyard.
Kiến trúc sư đã chọn gom cụm các tòa nhà xung quanh một sân trong trung tâm.
The curious children began to cluster around the magician.
Những đứa trẻ tò mò bắt đầu tụ tập xung quanh nhà ảo thuật.