mosaic
mosaic trước hết được hiểu theo nghĩa đen trong nghệ thuật, chỉ một bức tranh khảm được tạo thành từ nhiều mảnh nhỏ. Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, từ này thường được dùng với nghĩa bóng để mô tả một sự đa dạng, nơi nhiều thành phần khác biệt cùng tồn tại để tạo nên một tổng thể hài hòa. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn nên chọn "tranh khảm" cho nghệ thuật hoặc "sự đa dạng" cho các mô tả về xã hội và văn hóa.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi diversity (sự đa dạng) là một thuật ngữ chung chỉ sự khác biệt, mosaic mang tính hình tượng cao hơn. Nó gợi lên hình ảnh các mảnh ghép riêng biệt nhưng gắn kết chặt chẽ với nhau. Ví dụ, khi nói về một thành phố là một cultural mosaic, người nói muốn nhấn mạnh rằng mỗi nhóm văn hóa vẫn giữ bản sắc riêng của mình nhưng cùng nhau tạo nên một cộng đồng thống nhất, thay vì bị hòa tan hoàn toàn.
Đúng: The city is a cultural mosaic (Thành phố này là một sự đa dạng văn hóa - nhấn mạnh sự gắn kết của các bản sắc riêng biệt).
Sai: Sử dụng mosaic để chỉ sự hỗn loạn hoặc không đồng nhất một cách rời rạc.
Lưu ý về cách dùng từ
Khi sử dụng mosaic như một động từ (khảm), hãy lưu ý rằng đây là một hành động đòi hỏi sự tỉ mỉ và sắp xếp có ý đồ. Đừng nhầm lẫn với việc chỉ đơn thuần là trộn lẫn các thành phần lại với nhau.
Ví dụ: mosaic the surface (khảm bề mặt) hàm ý việc sắp xếp các mảnh vật liệu theo một hoa văn cụ thể, chứ không phải là rải ngẫu nhiên.
Về mặt ngữ pháp, khi đóng vai trò là danh từ, mosaic là danh từ đếm được. Bạn có thể dùng a mosaic cho một tác phẩm cụ thể hoặc mosaics khi nói về thể loại nghệ thuật này nói chung.
Countable when referring to a specific piece of artwork (a Roman mosaic). Uncountable when referring to the general technique or the abstract concept of diversity (the city is a mosaic).
Ý nghĩa
Một bức tranh hoặc hoa văn được tạo ra bằng cách sắp xếp các mảnh nhỏ bằng vật liệu cứng có màu sắc, chẳng hạn như đá, gạch hoặc thủy tinh
The floor of the ancient villa was covered in a stunning mosaic of dolphins.
Sàn của căn biệt thự cổ được bao phủ bởi một bức tranh khảm hình cá heo tuyệt đẹp.
Một sự sắp xếp đa sắc màu của các yếu tố khác nhau tạo nên một tổng thể thống nhất
The neighborhood is a cultural mosaic of immigrants from all over the world.
Khu phố này là một sự đa dạng văn hóa của những người nhập cư từ khắp nơi trên thế giới.
Tạo ra một hoa văn hoặc hình ảnh bằng cách kết hợp các yếu tố đa dạng
The artist decided to mosaic the tabletop with shards of broken ceramics.
Nghệ sĩ quyết định khảm mặt bàn bằng những mảnh gốm vỡ.