shrapnel
shrapnel dùng để chỉ những mảnh vỡ sắc nhọn, nhỏ, bắn ra với tốc độ cao từ một vụ nổ hoặc va chạm mạnh. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "mảnh bom" hoặc "mảnh vỡ", nhưng sắc thái của nó nhấn mạnh vào tính chất gây sát thương của các mảnh kim loại hoặc thủy tinh.
Phân biệt ngữ cảnh sử dụng
Từ này có hai phạm vi sử dụng chính mà người học cần lưu ý để tránh nhầm lẫn:
Trong bối cảnh quân sự: shrapnel đặc biệt chỉ các mảnh kim loại từ vỏ bom, đạn pháo hoặc mìn. Ví dụ: shrapnel wounds (vết thương do mảnh bom). Ở đây, nó mang hàm ý về vũ khí và chiến tranh.
Trong bối cảnh đời thường: shrapnel có thể dùng để chỉ các mảnh vỡ từ vật liệu cứng như kính hoặc kim loại sau một vụ tai nạn hoặc nổ bình gas. Ví dụ: shrapnel from the shattered window (mảnh vỡ từ cửa sổ bị tan tành).
Lưu ý về từ vựng tương đương
Người học dễ nhầm lẫn shrapnel với debris. Tuy nhiên, debris (mảnh vụn/đống đổ nát) là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả bụi, gạch đá và rác thải không nhất thiết phải sắc nhọn hay gây sát thương. Trong khi đó, shrapnel luôn gợi lên hình ảnh những mảnh vỡ nhỏ, sắc và có khả năng xuyên thấu hoặc gây thương tích nghiêm trọng.
Về mặt ngữ pháp, shrapnel thường được sử dụng như một danh từ không đếm được trong tiếng Anh, vì vậy bạn không nên thêm "s" vào sau từ này khi nói về một lượng mảnh vỡ nói chung.
Ý nghĩa
Các mảnh vỡ của bom, đạn pháo hoặc thiết bị nổ khác bị bắn ra ngoài khi phát nổ
"The soldier was treated for shrapnel wounds in his leg."
Người lính đã được điều trị các vết thương do mảnh bom ở chân.
Những mảnh kim loại hoặc thủy tinh nhỏ bị vỡ ra từ một vật thể lớn hơn do tác động mạnh hoặc vụ nổ
"The army utilized shrapnel shells to disrupt the advancing infantry."
Kính chắn gió bị rải rác những mảnh vỡ sau vụ va chạm.