rupture
rupture mô tả một sự đứt gãy hoặc vỡ đột ngột, thường xảy ra do áp lực quá lớn từ bên trong hoặc một tác động mạnh từ bên ngoài. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch là "làm vỡ", "vỡ" hoặc "sự đứt gãy" tùy vào ngữ cảnh. Điểm đặc trưng của rupture là sự phá hủy cấu trúc một cách bất ngờ và thường gây ra hậu quả nghiêm trọng, khác với break (vỡ/gãy) vốn mang nghĩa chung chung hơn.
Countable when referring to a specific physical tear, such as a rupture in a blood vessel. Uncountable when describing the general state of breaking or bursting.
Ý nghĩa
Làm vỡ hoặc làm nứt ra đột ngột bằng áp lực hoặc lực tác động
The high pressure caused the pipe to rupture.
Áp suất cao đã khiến đường ống bị vỡ.
Bị vỡ hoặc nứt mở ra
The appendix can rupture if left untreated.
Ruột thừa có thể bị vỡ nếu không được điều trị.
Một sự đứt gãy hoặc vỡ đột ngột trong đường ống, cơ quan cơ thể hoặc một mối quan hệ
The accident caused a rupture in the main water line.
Vụ tai nạn đã gây ra một sự đứt gãy trong đường ống dẫn nước chính.