disintegration
disintegration mô tả quá trình một thực thể bị phá vỡ, tan rã hoặc mất đi sự gắn kết ban đầu. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang sắc thái từ vật lý thuần túy đến trừu tượng về mặt xã hội hoặc chính trị.
Sắc thái sử dụng
Trong ngữ cảnh vật lý và hóa học, disintegration dùng để chỉ sự phân rã của vật chất, ví dụ như một mảnh giấy bị mủn ra hoặc một hạt nhân nguyên tử bị phân rã. Nó nhấn mạnh vào việc một cấu trúc thống nhất bị chia nhỏ thành các thành phần rời rạc.
Trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị, từ này mang nghĩa bóng, chỉ sự sụp đổ dần dần của một tổ chức, một quốc gia hoặc một mối quan hệ. Khác với collapse (sụp đổ nhanh chóng và đột ngột), disintegration gợi lên một quá trình tan rã từ từ, nơi các bộ phận tách rời nhau ra cho đến khi toàn bộ hệ thống không còn tồn tại.
Phân biệt với các từ tương tự
decomposition: Thường dùng cho sự phân hủy hữu cơ (như xác động thực vật) do tác động sinh học, trong khi disintegration thiên về sự phá vỡ cấu trúc vật lý.
breakdown: Có thể dùng cho cả máy móc (hỏng hóc) hoặc tâm lý (suy sụp), trong khi disintegration nhấn mạnh vào việc mất đi sự liên kết giữa các thành phần.
Ví dụ minh họa
Đúng: The disintegration of the Soviet Union (Sự tan rã của Liên bang Xô viết) - dùng để chỉ một quá trình chính trị phức tạp dẫn đến sự chia tách.
Đúng: The disintegration of the tablet in water (Sự tan rã của viên thuốc trong nước) - dùng để chỉ quá trình vật lý.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được khi nói về quá trình chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được trong một số trường hợp kỹ thuật cụ thể.
Ý nghĩa
Quá trình mất đi sự gắn kết hoặc bị vỡ ra thành những mảnh hoặc thành phần nhỏ
"The disintegration of the ancient scroll occurred as soon as it was exposed to air."
Sự phân rã của cuộn giấy cổ đã xảy ra ngay khi nó tiếp xúc với không khí.
Sự thất bại hoặc sụp đổ dần dần của một hệ thống có cấu trúc, một tổ chức hoặc một thực thể chính trị
"The treaty failed to prevent the rapid disintegration of the empire."
Hiệp ước đã không thể ngăn chặn sự tan rã nhanh chóng của đế chế.
Quá trình trong đó một hạt nhân nguyên tử mất đi các proton hoặc neutron, phát ra các hạt dưới dạng bức xạ
"The scientist measured the rate of radioactive disintegration in the sample."
Nhà khoa học đã đo tốc độ phân rã phóng xạ trong mẫu thử.