disorder
/dɪsˈɔːdə(ɹ)/
disorder mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ việc mô tả một không gian bừa bộn cho đến các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc lựa chọn từ dịch tương ứng cho từng trường hợp cụ thể để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về môi trường vật lý, disorder mô tả sự lộn xộn, thiếu ngăn nắp. Tuy nhiên, nó mang sắc thái trang trọng hơn so với mess. Ví dụ, trong khi mess thường dùng cho một căn phòng bừa bãi, disorder có thể dùng để mô tả một hệ thống bị xáo trộn.
Trong y khoa và tâm lý học, disorder được dịch là rối loạn. Đây là một thuật ngữ chuyên môn để chỉ những chức năng cơ thể hoặc tinh thần không hoạt động bình thường, nhưng không nhất thiết phải là một căn bệnh (disease) có nguyên nhân gây bệnh rõ ràng. Ví dụ: eating disorder (rối loạn ăn uống) hoặc bipolar disorder (rối loạn lưỡng cực).
Trong bối cảnh xã hội và pháp luật, disorder ám chỉ sự mất trật tự, thường liên quan đến các hành vi gây rối công cộng. Cụm từ phổ biến nhất là civil disorder (mất trật tự dân sự) hoặc public disorder (mất trật tự công cộng), gợi lên hình ảnh của những cuộc biểu tình hoặc xung đột bạo lực.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ disorder với một số từ dễ nhầm lẫn sau:
chaos: Trong khi disorder là sự lộn xộn hoặc mất trật tự, chaos (hỗn loạn) mang mức độ cực đoan hơn, mô tả một trạng thái hoàn toàn không có kiểm soát và không thể dự đoán được.
disease: Như đã đề cập, disease là bệnh lý có triệu chứng và nguyên nhân cụ thể, còn disorder tập trung vào sự sai lệch trong chức năng hoạt động.
Lưu ý về ngữ pháp
disorder vừa là danh từ vừa là động từ. Khi là danh từ, nó có thể đếm được (khi nói về các loại rối loạn y khoa) hoặc không đếm được (khi nói về trạng thái lộn xộn chung). Khi đóng vai trò là động từ, nó có nghĩa là làm xáo trộn, thường được dùng trong các văn bản trang trọng để chỉ việc phá vỡ một trật tự đã được thiết lập sẵn.
Ý nghĩa
trạng thái hỗn loạn hoặc thiếu sự tổ chức
"The room was in a state of complete disorder after the party."
Căn phòng ở trong tình trạng hoàn toàn lộn xộn sau bữa tiệc.
một tình trạng thể chất hoặc tinh thần không bình thường hoặc không khỏe mạnh
"He suffers from a rare genetic disorder that affects his vision."
Anh ấy bị một chứng rối loạn giấc ngủ di truyền hiếm gặp.
sự gây rối hòa bình hoặc trật tự công cộng, thường bao gồm bạo lực hoặc biểu tình
"The police were called in to quell the civil disorder in the city center."
Cảnh sát đã được gọi đến để ngăn chặn sự mất trật tự dân sự trong cuộc mít tinh.
làm xáo trộn sự sắp xếp hoặc trật tự của một thứ gì đó
"The sudden wind served to disorder her carefully styled hair."
Vui lòng đừng làm xáo trộn các hồ sơ trên bàn làm việc của tôi.
Ví dụ
The attic was in a state of total disorder.
Căn gác mái ở trong trạng thái hoàn toàn lộn xộn.
The patient was diagnosed with a severe metabolic disorder.
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một chứng rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng.
The city experienced widespread civil disorder after the election.
Thành phố đã trải qua tình trạng mất trật tự dân sự trên diện rộng sau cuộc bầu cử.
Careful not to disorder the carefully arranged specimens.
Hãy cẩn thận đừng làm xáo trộn các mẫu vật đã được sắp xếp kỹ lưỡng.
Cụm từ kết hợp
eating disorder
một tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi thói quen ăn uống bất thường
She sought professional help to overcome her eating disorder.
Cô ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp để vượt qua chứng rối loạn ăn uống của mình.
civil disorder
một sự xáo trộn công cộng bao gồm bạo lực hoặc tình trạng vô pháp luật
The government deployed guards to prevent civil disorder during the protest.
Chính phủ đã triển khai lực lượng bảo vệ để ngăn chặn sự mất trật tự dân sự trong cuộc biểu tình.
genetic disorder
một tình trạng y tế gây ra bởi sự bất thường trong bộ gen
The baby was diagnosed with a rare genetic disorder at birth.
Đứa trẻ được chẩn đoán mắc một chứng rối loạn di truyền hiếm gặp khi mới sinh.
mental disorder
một hội chứng tâm lý hoặc hành vi có ý nghĩa lâm sàng
Early intervention is key when treating a severe mental disorder.
Can thiệp sớm là chìa khóa khi điều trị một chứng rối loạn tâm thần nghiêm trọng.
disorder the arrangement
làm xáo trộn trạng thái được tổ chức của một thứ gì đó
Be careful not to disorder the arrangement of the museum exhibits.
Hãy cẩn thận đừng làm xáo trộn sự sắp xếp của các hiện vật trong bảo tàng.
Thành ngữ & Tục ngữ
civil disorder
trạng thái bất ổn công cộng hoặc bạo động
The city center was closed to traffic due to widespread civil disorder.
Trung tâm thành phố đã bị đóng giao thông do sự mất trật tự dân sự lan rộng.