coherent
mạch lạc / kết hợp
Tính từ
So sánh hơn: coherenceSo sánh nhất: most coherent
Ý nghĩa
Tính từmạch lạc
[[]][something]
Có sự kết nối logic, nhất quán và dễ hiểu
"The witness provided a coherent account of the events."
Nhân chứng đã cung cấp một bản tường thuật mạch lạc về các sự kiện.
Tính từkết hợp
[[]][something]
Tạo thành một thể thống nhất; gắn kết với nhau theo cách tích hợp về mặt vật lý
"The particles formed a coherent beam of light."
Các hạt tạo thành một chùm sáng kết hợp.