D
Dicread
HomeDictionaryCcoherent

coherent

mạch lạc / kết hợp
Tính từ
So sánh hơn: coherenceSo sánh nhất: most coherent

Ý nghĩa

Tính từmạch lạc
[[]][something]

Có sự kết nối logic, nhất quán và dễ hiểu

"The witness provided a coherent account of the events."

Nhân chứng đã cung cấp một bản tường thuật mạch lạc về các sự kiện.

Tính từkết hợp
[[]][something]

Tạo thành một thể thống nhất; gắn kết với nhau theo cách tích hợp về mặt vật lý

"The particles formed a coherent beam of light."

Các hạt tạo thành một chùm sáng kết hợp.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error