homogeneous
đồng nhất, đồng chất
Tính từ
Số nhiều: nullQuá khứ: nullPhân từ 2: nullV-ing: nullSo sánh hơn: more homogeneousSo sánh nhất: most homogeneous
Thuật ngữ này gợi lên một trạng thái đồng nhất, nơi những điểm khác biệt cá nhân bị xóa bỏ hoặc không tồn tại. Nó mang lại cảm giác về sự mượt mà và nhất quán, thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học để mô tả một hỗn hợp có thành phần giống hệt nhau ở mọi điểm
Trong các bối cảnh xã hội hoặc chính trị, từ homogeneous thường mang hàm ý khô khan hoặc gò bó, ám chỉ sự thiếu hụt tính đa dạng hoặc một sự tuân thủ bị ép buộc. Nó mô tả một bản sắc tập thể liền mạch và không có các yếu tố tương phản.
Ý nghĩa
Tính từđồng nhất
[something]
Bao gồm các phần cùng một loại
"The population of the small village was remarkably homogeneous."
Dân số của ngôi làng nhỏ này đồng nhất một cách đáng ngạc nhiên.