attrition
attrition mô tả một quá trình suy giảm dần dần theo thời gian, thay vì một sự thay đổi đột ngột. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang những sắc thái ý nghĩa rất khác nhau mà người học cần phân biệt rõ.
Sắc thái trong quản trị nhân sự và quân sự
Trong môi trường công sở, attrition dùng để chỉ việc giảm số lượng nhân viên một cách tự nhiên (do nghỉ hưu, thôi việc tự nguyện) mà công ty không tuyển người mới để thay thế. Điều này khác hoàn toàn với layoff (sa thải hàng loạt do cắt giảm chi phí). Ví dụ, một công ty có thể chọn chiến lược attrition để giảm quy mô nhân sự một cách nhẹ nhàng và ít gây xung đột hơn.
Trong quân sự, attrition (như trong cụm từ war of attrition) ám chỉ một cuộc chiến tiêu hao, nơi mục tiêu không phải là đánh chiếm lãnh thổ nhanh chóng mà là làm suy yếu đối phương bằng cách gây tổn thất liên tục về nguồn lực và sinh lực cho đến khi đối phương không còn khả năng kháng cự.
Sắc thái trong vật lý và y khoa
Khi nói về vật chất, attrition là sự mài mòn do ma sát giữa hai bề mặt cứng chạm vào nhau. Trong nha khoa, nó được dùng cụ thể để chỉ hiện tượng mòn răng do hai hàm răng nghiến vào nhau.
Lưu ý về cách dùng
Người học cần tránh nhầm lẫn attrition với erosion. Trong khi attrition thường là sự mài mòn do va chạm hoặc ma sát trực tiếp, thì erosion (xói mòn) thường do tác động của các yếu tố môi trường như gió hoặc nước bào mòn bề mặt.
Đúng: The attrition of the river banks (Sự mài mòn bờ sông do dòng chảy và trầm tích va chạm).
Đúng: Staff attrition (Sự hao hụt nhân sự tự nhiên).
SHORT_MEANINGS|sự hao hụt tự nhiên|sự mài mòn|sự tiêu hao|sự mòn răng
Ý nghĩa
Việc giảm dần lực lượng lao động bằng cách không tuyển người thay thế những nhân viên nghỉ việc hoặc nghỉ hưu
"The company is using attrition to reduce its headcount without resorting to layoffs."
Công ty đang sử dụng phương pháp hao hụt nhân sự để giảm số lượng nhân viên mà không cần phải sa thải.
Quá trình làm mòn hoặc mài mòn một bề mặt thông qua ma sát
"The geological survey noted significant attrition of the river stones over several centuries."
Cuộc khảo sát địa chất ghi nhận sự mài mòn đáng kể của những viên đá dưới lòng sông qua nhiều thế kỷ.
Sự suy giảm dần khả năng kháng cự, sức mạnh hoặc tinh thần thông qua áp lực hoặc xung đột kéo dài
"The army engaged in a war of attrition to exhaust the enemy's resources."
Quân đội đã tham gia vào một cuộc chiến tiêu hao để làm cạn kiệt nguồn lực của kẻ thù.
Trạng thái đau buồn hoặc hối tiếc về một tội lỗi, được thúc đẩy bởi nỗi sợ bị trừng phạt thay vì lòng yêu kính Chúa
"In traditional theology, attrition is distinguished from contrition by the motive behind the repentance."
Trong thần học truyền thống, sự hối lỗi vì sợ hãi được phân biệt với sự hối cải chân thành bởi động cơ đằng sau việc sám hối.