dissolution
dissolution mang nghĩa cốt lõi là sự chấm dứt, tan rã hoặc phân rã của một thực thể, dù đó là thực thể vật lý, pháp lý hay chính trị. Tùy vào ngữ cảnh mà từ này sẽ được dịch khác nhau để đảm bảo tính tự nhiên trong tiếng Việt.
Sắc thái sử dụng trong các lĩnh vực
Trong bối cảnh pháp lý và chính trị, dissolution dùng để chỉ việc chính thức chấm dứt hoạt động của một tổ chức hoặc một thỏa thuận. Ví dụ, khi nói về quốc hội hoặc một công ty, chúng ta dùng "sự giải thể". Khi nói về hôn nhân, nó tương đương với "sự ly hôn" hoặc "việc hủy bỏ hôn nhân" về mặt pháp lý.
Trong bối cảnh chính trị vĩ mô, từ này mô tả sự sụp đổ hoặc tan rã của một đế chế hoặc một liên minh (ví dụ: "the dissolution of the Soviet Union" - sự tan rã của Liên bang Xô viết). Ở đây, nó mang sắc thái của một sự đổ vỡ hệ thống quy mô lớn.
Trong khoa học, đặc biệt là hóa học, dissolution mô tả quá trình một chất tan vào dung môi để tạo thành dung dịch. Trong địa chất, nó chỉ sự xói mòn hoặc phân rã vật chất do tác động hóa học (như nước mưa hòa tan đá vôi).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt dissolution với destruction (sự phá hủy). Trong khi destruction nhấn mạnh vào việc làm hư hỏng hoặc tiêu diệt một cách thô bạo, dissolution lại nhấn mạnh vào quá trình tan biến, phân rã hoặc chấm dứt một cách chính thức/tự nhiên.
❌ Dùng dissolution khi muốn nói về việc phá hủy một tòa nhà bằng thuốc nổ (nên dùng destruction).
✅ Dùng dissolution khi nói về việc chấm dứt một hợp đồng kinh doanh hoặc sự hòa tan của muối trong nước.
Ý nghĩa
Hành động chính thức chấm dứt một tổ chức, một hội đồng hoặc một thỏa thuận pháp lý
"The dissolution of the parliament triggered a general election."
Việc giải thể quốc hội đã dẫn đến một cuộc tổng tuyển cử.
Việc chấm dứt hôn nhân về mặt pháp lý bởi một tòa án
"The couple filed for the dissolution of their marriage after ten years."
Cặp đôi đã nộp đơn xin ly hôn sau mười năm chung sống.
Quá trình một chất tan hòa tan vào một dung môi để tạo thành một dung dịch
"The dissolution of the salt crystals occurred rapidly in the warm water."
Sự hòa tan của các tinh thể muối diễn ra nhanh chóng trong nước ấm.
Việc đóng cửa hoặc sự phân rã của một hệ thống có cấu trúc hoặc một trật tự xã hội
"The dissolution of the Soviet Union led to the creation of several independent states."
Sự tan rã của Liên bang Xô viết đã dẫn đến việc thành lập nhiều quốc gia độc lập.
Một lối sống đặc trưng bởi sự nuông chiều các khoái lạc giác quan và thiếu sự kiềm chế về đạo đức
"He spent his youth in a state of complete dissolution and waste."
Anh ta đã dành thời gian tuổi trẻ trong trạng thái trụy lạc và hoang phí hoàn toàn.