fickleness
sự thay đổi thất thường / sự bất ổn
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự thay đổi thất thường
Đặc điểm của việc thường xuyên thay đổi lòng trung thành, sở thích hoặc tình cảm một cách không thể dự đoán trước
"His fickleness in love made it impossible for anyone to trust him for long."
Sự thay đổi thất thường trong tình yêu của anh ta khiến các đối tác không thể tin tưởng anh ta.
sự bất ổn
Trạng thái không ổn định hoặc không thể dự đoán trước, thường dùng để nói về thời tiết hoặc các điều kiện môi trường
Sự bất ổn của thời tiết vùng núi đã buộc những người leo núi phải rút lui.