D
Dicread
HomeDictionaryAattraction

attraction

điểm thu hút / sức hấp dẫn / sự thu hút / lực hút
[C/U] Cả hai
Số nhiều: attractions

attraction là mt từ đa nghĩa, tùy vào ngcnh mà nó mang sc thái tvt lý, du lch cho đến cm xúc cá nhân. Đối vi người hc tiếng Vit, đim dgây nhm ln nht là vic dch tt ccác nghĩa này thành "sthu hút", điu này có thlàm mt đi tính chính xác ca văn bn.

Countable when referring to a specific site people visit, like a museum or a theme park. Uncountable when referring to the abstract quality of being appealing or the physical force of magnetism.

Ý nghĩa

Danh từđiểm thu hút

Một địa điểm hoặc sự vật thu hút khách tham quan vì sự thú vị hoặc vẻ đẹp của nó

The Eiffel Tower is a major tourist attraction.

Tháp Eiffel là một điểm thu hút khách du lịch chính.

Danh từsức hấp dẫn

Đặc điểm khiến một điều gì đó trở nên lôi cuốn hoặc hấp dẫn

The main attraction of the job is the high salary.

Sức hấp dẫn chính của công việc này là mức lương cao.

Danh từsự thu hút

Cảm giác quan tâm về mặt tình cảm hoặc tình dục đối với một người khác

They felt a strong mutual attraction from the first meeting.

Họ cảm thấy một sự thu hút lẫn nhau mạnh mẽ ngay từ lần gặp đầu tiên.

Danh từlực hút

Lực mà một vật dùng để kéo một vật khác về phía mình

The magnetic attraction between the two poles is powerful.

Lực hút từ tính giữa hai cực rất mạnh.

Ví dụ

The Grand Canyon is a famous natural attraction.

Hẻm núi Grand Canyon là một điểm thu hút tự nhiên nổi tiếng.

0

The main attraction of the city is its historic architecture.

Sức hấp dẫn chính của thành phố này là kiến trúc lịch sử.

0

There was an immediate physical attraction between the two strangers.

Có một sự thu hút về thể xác tức thì giữa hai người lạ.

0

The gravitational attraction of the sun keeps planets in orbit.

Lực hút trọng trường của mặt trời giữ cho các hành tinh nằm trong quỹ đạo.

0

Từ liên quan

Last Updated: July 8, 2026Report an Error