choice
/tʃɔɪs/
Từ này tập trung vào khái niệm về khả năng tự quyết và sự tuyển chọn. Nó mô tả cả năng lực nội tại để đưa ra quyết định (quyền lựa chọn) lẫn tập hợp các phương án sẵn có từ bên ngoài (sự đa dạng).
Trong ngữ cảnh tích cực, từ này ngụ ý sự tự do, quyền tự chủ và sự phong phú (ví dụ: a wide choice - nhiều sự lựa chọn). Trong những tình huống căng thẳng hơn, nó gợi lên gánh nặng của trách nhiệm hoặc một tình thế tiến thoái lưỡng nan khi một người buộc phải cam kết đi theo một con đường duy nhất.
Khi được dùng như một tính từ, choice ám chỉ một thứ gì đó có chất lượng vượt trội, chẳng hạn như a choice piece of meat (một miếng thịt thượng hạng), ngụ ý rằng nó đã được tuyển chọn đặc biệt vì là phần tốt nhất.
Countable when referring to a specific decision made ('That was a brave choice'). Uncountable when referring to the general concept of having freedom or an assortment of options ('There is little choice in this matter' or 'The store offers a great choice of cheeses').
Ý nghĩa
Hành động chọn hoặc đưa ra quyết định khi đối mặt với hai hoặc nhiều khả năng
She had to make a choice between the two job offers.
Cô ấy đã phải đưa ra sự lựa chọn giữa hai lời mời làm việc.
Một loạt các thứ mà từ đó có thể chọn ra một cái
The restaurant offers a wide choice of desserts.
Nhà hàng cung cấp nhiều sự lựa chọn về món tráng miệng.
Quyền hoặc khả năng được chọn
The decision was left to the choice of the committee.
Quyết định được giao cho quyền lựa chọn của ủy ban.
Có chất lượng rất cao; được tuyển chọn đặc biệt
They served a choice piece of beef for the main course.
Họ đã phục vụ một miếng thịt bò thượng hạng cho món chính.