fidelity
fidelity mang ý nghĩa cốt lõi là sự trung thành hoặc sự chính xác tuyệt đối so với một bản gốc. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ chuyển tải những sắc thái cảm xúc và kỹ thuật khác nhau.
Sắc thái về lòng trung thành
Trong các mối quan hệ cá nhân hoặc niềm tin, fidelity nhấn mạnh sự tận tụy, kiên định và không thay lòng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với loyalty. Trong khi loyalty có thể dùng cho sự ủng hộ một thương hiệu hoặc một đội bóng, fidelity thường gắn liền với các cam kết đạo đức sâu sắc, chẳng hạn như sự thủy chung trong hôn nhân hoặc lòng trung thành với một lý tưởng tôn giáo.
Ví dụ: marital fidelity (sự thủy chung trong hôn nhân).
Sắc thái về độ chính xác kỹ thuật
Trong lĩnh vực âm thanh, hình ảnh hoặc sao chép dữ liệu, fidelity không nói về lòng trung thành mà nói về độ trung thực. Điều này có nghĩa là bản sao tái hiện lại nguồn gốc một cách chính xác nhất, không bị biến dạng hay mất chi tiết. Bạn sẽ thường gặp thuật ngữ high-fidelity (viết tắt là hi-fi) để chỉ các thiết bị âm thanh cao cấp có khả năng tái tạo âm thanh gần như nguyên bản.
Ví dụ: high-fidelity reproduction (tái tạo âm thanh độ trung thực cao).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt fidelity với accuracy. Trong khi accuracy chỉ đơn thuần là sự chính xác (không có sai sót), thì fidelity nhấn mạnh vào việc "giống hệt" hoặc "tương xứng" với một khuôn mẫu hoặc nguồn gốc cụ thể. Một bản dịch có thể đạt được accuracy (đúng nghĩa) nhưng chưa chắc đạt được fidelity (giữ nguyên phong cách và sắc thái của văn bản gốc).
Ý nghĩa
Phẩm chất trung thành với vợ, chồng, bạn đời hoặc một tập hợp các lời thề nguyện
"Their marriage was built on a foundation of absolute fidelity."
Cuộc hôn nhân của họ được xây dựng trên nền tảng của sự thủy chung tuyệt đối.
Mức độ chính xác mà một bản sao tái hiện lại bản gốc, đặc biệt là đối với âm thanh hoặc hình ảnh
"The new audio system provides high fidelity to the original recording."
Hệ thống âm thanh mới mang lại độ trung thực cao so với bản ghi âm gốc.
Phẩm chất trung thành với một tập hợp các niềm tin, một hệ tư tưởng hoặc một nhiệm vụ
"The soldier showed unwavering fidelity to his country during the war."
Người lính đã thể hiện lòng trung thành kiên định với đất nước trong suốt cuộc chiến.