preference
preference thường được dùng để chỉ một sự lựa chọn mang tính cá nhân, dựa trên sở thích hoặc cảm giác yêu thích một điều gì đó hơn những điều khác. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái nghĩa chính tùy vào ngữ cảnh: một là "sự ưa thích" (mang tính cảm xúc, sở thích) và hai là "quyền ưu tiên" (mang tính quyền lợi, pháp lý hoặc quy định).
Countable when referring to a specific choice between options (I have a preference for tea). Uncountable when referring to the general concept of liking one thing more than another (Preference is subjective).
Ý nghĩa
Việc thích một lựa chọn này hơn một lựa chọn khác
She has a preference for spicy food.
Cô ấy có sự ưa thích đối với các món ăn cay.
Quyền được chọn hoặc được đối xử trước những người khác
Priority preference is given to local residents for housing.
Quyền ưu tiên về nhà ở được dành cho cư dân địa phương.