decision
Từ này mang sắc thái của sự dứt khoát và cam kết. Nó mô tả thời điểm tâm trí vượt qua một ngưỡng cửa, nơi quá trình cân nhắc kết thúc và hành động bắt đầu. Trong khi một sự lựa chọn có thể là tầm thường hoặc bốc đồng, thì một decision (quyết định) thường ngụ ý một quá trình có cấu trúc trong việc cân nhắc các phương án trước khi đi đến kết luận cuối cùng.
Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc pháp lý, từ này chuyển từ một hành vi tâm lý cá nhân sang một tuyên bố chính thức về quyền hạn. Nó gợi lên hình ảnh tiếng búa gõ của thẩm phán hoặc một chữ ký trên hợp đồng, chuyển khái niệm từ một suy nghĩ riêng tư thành một mệnh lệnh công khai hoặc chính thức.
Countable when referring to a specific choice made, such as picking a career path. Uncountable when referring to the general ability or quality of being decisive.
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng khác nhau
He made a quick decision to leave the party.
Anh ấy đã nhanh chóng quyết định rời khỏi bữa tiệc.
Một kết luận hoặc sự đánh giá được đưa ra sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng
The court's decision was final and binding.
Phán quyết của tòa án là cuối cùng và có giá trị ràng buộc.