capricious
thất thường / phập phù
Tính từ
So sánh hơn: more capriciousSo sánh nhất: most capricious
Ý nghĩa
Tính từthất thường
Có xu hướng thay đổi tâm trạng hoặc hành vi một cách đột ngột và không thể giải thích được
"He is a capricious leader who changes his mind every hour."
Ông ấy là một nhà lãnh đạo thất thường, người thay đổi ý định theo từng giờ.
Tính từphập phù
Dễ bị thay đổi đột ngột và không thể dự đoán trước về điều kiện hoặc kết quả
"The capricious nature of the stock market makes investing risky."
Bản chất phập phù của thị trường chứng khoán khiến việc đầu tư trở nên rủi ro.