vacillation
sự do dự / sự dao động
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự do dự
Hành động dao động giữa các ý kiến hoặc hành động khác nhau; sự không quyết đoán
"His constant vacillation made it impossible for the team to move forward with the project."
Sự do dự liên tục của anh ấy khiến nhóm không thể cam kết thực hiện một chiến lược nào.
Danh từsự dao động
Hành động đung đưa hoặc dao động qua lại về mặt vật lý
"The vacillation of the pendulum slowed as the clock wound down."
Sự dao động của con lắc được đo với độ chính xác cực cao.