vacillation
vacillation mô tả trạng thái không ổn định, thường xuyên thay đổi giữa các ý kiến, quyết định hoặc trạng thái cảm xúc khác nhau. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính: một là sự do dự về mặt tâm lý khi không thể đưa ra lựa chọn cuối cùng, và hai là sự dao động về mặt vật lý (như chuyển động lắc lư). Khi sử dụng, vacillation thường mang hàm ý tiêu cực, gợi lên sự thiếu quyết đoán hoặc thiếu kiên định trong tư duy.
Ý nghĩa
Việc không có khả năng quyết định giữa hai hoặc nhiều lựa chọn hoặc hướng hành động
His constant vacillation made it impossible for the team to move forward with the project.
Sự do dự liên tục của anh ấy khiến nhóm không thể tiến triển dự án.
Hành động lắc lư hoặc đung đưa qua lại về mặt vật lý
The vacillation of the pendulum slowed as the clock wound down.
Sự dao động của con lắc chậm lại khi đồng hồ chạy hết cót.