mutability
mutability mô tả khả năng hoặc xu hướng bị thay đổi, biến đổi về trạng thái, tính chất hoặc hình dáng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tính dễ thay đổi" hoặc "tính biến đổi". Điểm mấu chốt của mutability là nhấn mạnh vào bản chất không cố định, thường gợi lên cảm giác về sự bất định hoặc sự chuyển biến liên tục của một đối tượng.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt mutability với các từ tương tự như flexibility hay variability:
mutability thường mang sắc thái triết học hoặc sinh học, nói về sự thay đổi bản chất hoặc trạng thái tồn tại (ví dụ: sự thay đổi của tâm trạng hoặc sự đột biến gen). Nó thường hàm ý một sự thay đổi không thể tránh khỏi hoặc mang tính định mệnh.
flexibility (tính linh hoạt) mang nghĩa tích cực, chỉ khả năng thích nghi hoặc điều chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh.
variability (tính biến thiên) thường được dùng trong thống kê hoặc khoa học để chỉ sự khác biệt giữa các giá trị hoặc mẫu vật trong một tập hợp.
Ví dụ: Khi nói về tâm trạng con người, dùng mutability sẽ gợi lên sự thất thường, khó đoán, trong khi flexibility sẽ nói về khả năng thích nghi với môi trường mới.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là lập trình, mutability (tính khả biến) là một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng. Một đối tượng được gọi là mutable nếu giá trị của nó có thể bị thay đổi sau khi đã được khởi tạo, ngược lại là immutable (bất biến).
Đúng: The mutability of the object allows us to update its properties. (Tính khả biến của đối tượng cho phép chúng ta cập nhật các thuộc tính của nó.)
Sai: Sử dụng flexibility trong ngữ cảnh lập trình để chỉ việc thay đổi giá trị của một biến là không chính xác về mặt thuật ngữ.
Đặc điểm ngữ phápmutability là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả một đối tượng có đặc tính này, hãy sử dụng tính từ mutable.
Ý nghĩa
Đặc tính dễ bị thay đổi hoặc biến đổi
The mutability of human emotions makes long-term predictions difficult.
Tính dễ thay đổi của cảm xúc con người khiến cho việc dự đoán dài hạn trở nên khó khăn.