D
Dicread
HomeDictionaryFfluidity

fluidity

tính lỏng / sự mượt mà / tính biến động / tính thanh khoản
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từtính lỏng

Đặc tính có thể chảy dễ dàng hoặc trạng thái là một chất lỏng

"The fluidity of the oil allows it to lubricate the engine parts effectively."

Tính lỏng của dầu cho phép nó bôi trơn các bộ phận động cơ một cách hiệu quả.

Danh từsự mượt mà

Đặc tính trôi chảy, uyển chuyển và liên tục trong chuyển động hoặc phong cách

"The dancer displayed a remarkable fluidity in her transitions between poses."

Vũ công đã thể hiện một sự mượt mà đáng kinh ngạc trong các bước chuyển tiếp giữa các tư thế.

Danh từtính biến động

Đặc tính dễ thay đổi hoặc dễ dàng thích nghi với các tình huống mới

"The fluidity of the political situation makes it difficult to predict the outcome of the election."

Tính biến động của tình hình chính trị khiến việc dự đoán kết quả cuộc bầu cử trở nên khó khăn.

Danh từtính thanh khoản

Trạng thái dễ dàng được chuyển đổi thành tiền mặt hoặc sẵn có dưới dạng tài sản lưu động

"Investors prefer assets with high fluidity during periods of economic instability."

Các nhà đầu tư ưa chuộng những tài sản có tính thanh khoản cao trong những giai đoạn bất ổn kinh tế.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error