whim
whim mô tả một mong muốn, ý thích hoặc quyết định xảy ra một cách đột ngột, thường là không có lý do rõ ràng hoặc không dựa trên sự suy tính kỹ lưỡng. Từ này mang sắc thái về sự bất chợt và đôi khi là sự thiếu ổn định trong tâm trạng hoặc ý chí.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Điểm mấu chốt của whim là tính chất "tức thời" và "không thể dự đoán". Khi một người hành động theo whim, họ đang làm điều gì đó chỉ vì họ chợt muốn làm, chứ không phải vì điều đó là cần thiết hay hợp lý.
Cần phân biệt whim với desire (mong muốn) hay wish (ước muốn). Trong khi desire thường là một khao khát sâu sắc, bền vững và có mục tiêu, thì whim lại hời hợt và dễ thay đổi. Ví dụ, việc muốn học một ngôn ngữ mới để phát triển sự nghiệp là một desire, nhưng việc chợt nảy ra ý định mua một chiếc mũ kỳ lạ chỉ vì thấy nó thú vị trong một giây lát chính là một whim.
Cách dùng trong thực tế
Từ này thường xuất hiện trong cụm từ on a whim, nghĩa là làm điều gì đó một cách ngẫu hứng, không chuẩn bị trước.
Đúng: She bought the dress on a whim. (Cô ấy mua chiếc váy đó một cách ngẫu hứng/tùy hứng.)
Sai: Sử dụng whim để nói về những kế hoạch dài hạn hoặc quyết định quan trọng mang tính chiến lược.
Lưu ý về ngữ pháp
whim là một danh từ đếm được. Bạn có thể dùng nó ở dạng số ít hoặc số nhiều tùy vào số lượng những ý thích bất chợt mà bạn muốn đề cập.
Ý nghĩa
Một mong muốn hoặc sự thay đổi ý định đột ngột, đặc biệt là điều tùy hứng hoặc không dựa trên lý do chính đáng
"On a whim, she decided to buy a plane ticket to Tokyo."
Vì một sự ngẫu hứng, cô ấy đã quyết định mua một tấm vé máy bay đi Tokyo.