devotion
/dɪˈvəʊʃən/
devotion hàm ý một sự cam kết sâu sắc và kiên định, vượt xa mức độ yêu thích đơn thuần hay trách nhiệm thông thường. Từ này mang sức nặng của sự hy sinh và chiều sâu cảm xúc, gợi lên một mối liên kết mà ở đó đối tượng được yêu thương hoặc lý tưởng theo đuổi được ưu tiên hơn những mong muốn tức thời của bản thân.
Trong bối cảnh đời thường, từ này mang lại cảm giác ấm áp và vững chãi, thường gắn liền với những mối quan hệ gắn bó suốt đời hoặc sự cống hiến say mê cho một nghề nghiệp. Nó mang sắc thái mãnh liệt hơn loyalty (lòng trung thành) và chủ động hơn affection (sự yêu mến).
Trong bối cảnh tôn giáo, ý nghĩa của từ này chuyển sang sự sùng bái và nghi lễ. Tại đây, nó mô tả việc thực hành đức tin một cách kỷ luật và trạng thái tôn kính từ sâu trong tâm hồn, gợi lên một sự gần gũi về mặt tâm linh thay vì chỉ đơn thuần là tuân thủ các quy tắc.
Uncountable when describing a state of loyalty or deep love ('His devotion to the cause was unwavering'). Countable when referring to specific acts of religious worship, such as prayers or rituals ('She performed her morning devotions').
Ý nghĩa
Tình yêu, lòng trung thành hoặc sự nhiệt huyết dành cho một người, một hoạt động hoặc một lý tưởng nào đó
"Her devotion to her children was evident in everything she did."
Sự tận tụy của bà dành cho con cái thể hiện rõ trong mọi việc bà làm.
Việc thờ phụng tôn giáo hoặc lòng thành kính; việc thực hiện các nghi lễ tôn giáo
"The monks spent their mornings in quiet devotion."
Các nhà sư dành buổi sáng của họ cho sự sùng bái trong tĩnh lặng.