constancy
/ˈkɒnstənsi/
Thuật ngữ này mang sức nặng về đức hạnh và sự tin cậy, thường gợi lên cảm giác về sự vĩnh cửu hoặc một mối liên kết không thể phá vỡ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để mô tả sự tận tụy kiên định của một người, cho thấy một bản lĩnh vững vàng, không bị mai một bởi thời gian hay những khó khăn, thử thách.
Used to describe an abstract quality or a state of being, such as the enduring nature of a friendship or the steady state of a physical measurement.
Ý nghĩa
Phẩm chất trung thành và đáng tin cậy; sự bền lòng trong tình cảm hoặc lòng trung thành
Her constancy during the crisis provided a source of strength for the entire family.
Sự kiên định của cô ấy trong suốt cuộc khủng hoảng đã trở thành nguồn sức mạnh cho cả gia đình.
Đặc tính giữ nguyên không thay đổi theo thời gian; sự ổn định hoặc tính đồng nhất
The constancy of the temperature in the laboratory is essential for the accuracy of the experiment.
Sự bất biến của nhiệt độ trong phòng thí nghiệm là điều thiết yếu cho độ chính xác của thí nghiệm.