faithfulness
faithfulness mang sắc thái biểu đạt sự kiên định và tận tụy, không chỉ đơn thuần là việc không phản bội mà còn là sự cam kết sâu sắc đối với một đối tượng hoặc một lý tưởng. Trong các mối quan hệ cá nhân, từ này nhấn mạnh vào sự thủy chung và lòng tin cậy tuyệt đối.
Sự phân biệt về ngữ nghĩa
Người học cần phân biệt faithfulness với loyalty. Trong khi loyalty (lòng trung thành) thường mang tính chất chính trị, tổ chức hoặc sự gắn bó với một nhóm, một quốc gia hoặc một người lãnh đạo, thì faithfulness lại thiên về khía cạnh đạo đức, niềm tin tôn giáo hoặc sự chung thủy trong tình cảm vợ chồng. Ví dụ, một người lính có thể thể hiện loyalty với quân đội, nhưng một người vợ/chồng sẽ thể hiện faithfulness với bạn đời của mình.
Ngoài ra, trong bối cảnh kỹ thuật hoặc dịch thuật, faithfulness không mang nghĩa tình cảm mà chỉ sự chính xác, trung thành với bản gốc (fidelity). Một bản dịch được coi là faithful khi nó truyền tải đúng và đủ ý nghĩa của văn bản gốc mà không tự ý thêm thắt hay làm sai lệch.
Lưu ý về cách dùng
❌ Dùng faithfulness để nói về sự chính xác của một thiết bị âm thanh (trong trường hợp này nên dùng fidelity như trong thuật ngữ Hi-Fi - High Fidelity).
✅ Sử dụng faithfulness khi muốn nhấn mạnh sự kiên định với lời thề hoặc niềm tin tôn giáo.
Từ này là một danh từ không đếm được, vì vậy không sử dụng mạo từ a hoặc an phía trước trừ khi có tính từ bổ nghĩa cụ thể cho một trạng thái nhất định.
Ý nghĩa
Phẩm chất trung thành và kiên định với một người, một lý tưởng hoặc một niềm tin
"Her unwavering faithfulness to her spouse was admired by everyone."
Lòng trung thành kiên định của cô ấy đối với chồng được mọi người ngưỡng mộ.
Phẩm chất chính xác và đúng với nguồn gốc hoặc sự thật ban đầu
"The movie was praised for its faithfulness to the original novel."
Bộ phim được khen ngợi vì sự trung thực so với cuốn tiểu thuyết gốc.