pattern
/ˈpat(ə)n/
pattern là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái từ vật lý hữu hình đến trừu tượng. Khi nói về thị giác, nó chỉ những họa tiết lặp đi lặp lại trên bề mặt vải vóc hoặc giấy dán tường. Khi nói về hành vi hoặc hiện tượng, nó chỉ những quy luật mang tính hệ thống, giúp chúng ta dự đoán được điều gì sẽ xảy ra tiếp theo dựa trên những gì đã xảy ra trước đó.
Ý nghĩa
Một thiết kế trang trí lặp đi lặp lại bao gồm một tập hợp các hình khối, đường nét hoặc màu sắc
"The wallpaper has a floral pattern."
Giấy dán tường có họa tiết hoa.
Một hình thức hoặc trình tự thường xuyên và dễ hiểu có thể nhận thấy trong một số hiện tượng chi tiết
"Economists are studying the spending patterns of young adults."
Các nhà kinh tế đang nghiên cứu quy luật chi tiêu của những người trẻ tuổi.
Một mẫu hoặc thiết kế được dùng làm hướng dẫn khi chế tạo một thứ gì đó, chẳng hạn như quần áo
"She used a paper pattern to cut the fabric for the dress."
Cô ấy đã sử dụng một mẫu rập bằng giấy để cắt vải may váy.
Một ví dụ điển hình hoặc một tiêu chuẩn để noi theo
"His behavior serves as a pattern for others to follow."
Cuộc đời của ông ấy đóng vai trò là hình mẫu cho những người khác noi theo.
Trang trí một thứ gì đó bằng một thiết kế trang trí lặp đi lặp lại
"The fabric was patterned with small blue dots."
Loại vải này được trang trí bằng những chấm nhỏ màu xanh lam.
Tạo cho một thứ gì đó một hình thức hoặc trình tự thường xuyên cụ thể
"The new law was patterned after a similar system in Canada."
Giáo viên đã cố gắng xây dựng bài học mô phỏng theo một tình huống thực tế.
Ví dụ
The curtains have a complex geometric pattern.
Những tấm rèm có họa tiết hình học phức tạp.
Scientists observed a recurring pattern in the weather data.
Các nhà khoa học đã quan sát thấy một quy luật lặp đi lặp lại trong dữ liệu thời tiết.
She followed a sewing pattern to make the skirt.
Cô ấy đã làm theo một mẫu rập may để may chiếc váy.
His professional conduct provides a pattern for new employees.
Cách hành xử chuyên nghiệp của ông ấy là hình mẫu cho các nhân viên mới.
The artist decided to pattern the wallpaper with gold leaves.
Họa sĩ quyết định trang trí họa tiết lá vàng lên giấy dán tường.
The company will pattern its new strategy on the competitor.
Công ty sẽ mô phỏng theo đối thủ cạnh tranh để xây dựng chiến lược mới.
Cụm từ kết hợp
geometric pattern
họa tiết hình học
The tiles were arranged in a complex geometric pattern.
Các viên gạch được sắp xếp theo một họa tiết hình học phức tạp.
behavioral pattern
quy luật hành vi
Psychologists analyzed the behavioral pattern of the subjects.
Các nhà tâm lý học đã phân tích quy luật hành vi của các đối tượng.
sewing pattern
rập may
She bought a sewing pattern to make a vintage-style dress.
Cô ấy đã mua một mẫu rập may để may một chiếc váy kiểu cổ điển.
pattern recognition
nhận diện quy luật
The software uses advanced pattern recognition to identify faces.
Phần mềm sử dụng khả năng nhận diện quy luật tiên tiến để xác định khuôn mặt.
pattern after
mô phỏng theo
The new curriculum was patterned after the Finnish education system.
Chương trình giảng dạy mới được mô phỏng theo hệ thống giáo dục Phần Lan.
Cụm động từ
pattern after
mô phỏng theo một ví dụ hoặc tiêu chuẩn cụ thể
The new curriculum was patterned after the successful Finnish education system.
Chương trình giảng dạy mới được mô phỏng theo hệ thống giáo dục Phần Lan thành công.
pattern on
dựa trên một hình mẫu cụ thể để thiết kế hoặc hành xử
She patterned her career on that of her mentor to ensure steady growth.
Cô ấy đã xây dựng sự nghiệp của mình dựa trên hình mẫu của người cố vấn để đảm bảo sự phát triển ổn định.
Thành ngữ & Tục ngữ
pattern of behavior
một cách hành xử lặp đi lặp lại
The psychologist identified a clear pattern of behavior in the patient.
Nhà tâm lý học đã xác định được một quy luật hành vi rõ ràng ở bệnh nhân.
pattern after
mô phỏng theo một thứ khác
The new city layout was patterned after the ancient Roman grid.
Bố cục thành phố mới được mô phỏng theo lưới ô bàn cờ của La Mã cổ đại.