fickle
thay lòng đổi dạ / thất thường
Tính từ
So sánh hơn: more fickleSo sánh nhất: most fickle
Ý nghĩa
Tính từthay lòng đổi dạ
Thay đổi thường xuyên, đặc biệt là về lòng trung thành, sở thích hoặc tình cảm
"He is a fickle lover who changes his mind every week."
Anh ta là một người tình thay lòng đổi dạ, người thay đổi ý định hàng tuần.
Tính từthất thường
Thay đổi thường xuyên và không thể dự đoán trước về bản chất hoặc hành vi
"The fickle weather of the coast makes planning a trip difficult."
Thời tiết thất thường của vùng duyên hải khiến việc lập kế hoạch cho một chuyến đi trở nên khó khăn.