D
Dicread
HomeDictionaryFfickle

fickle

thay lòng đổi dạ / thất thường
Tính từ
So sánh hơn: more fickleSo sánh nhất: most fickle

Ý nghĩa

Tính từthay lòng đổi dạ

Thay đổi thường xuyên, đặc biệt là về lòng trung thành, sở thích hoặc tình cảm

"He is a fickle lover who changes his mind every week."

Anh ta là một người tình thay lòng đổi dạ, người thay đổi ý định hàng tuần.

Tính từthất thường

Thay đổi thường xuyên và không thể dự đoán trước về bản chất hoặc hành vi

"The fickle weather of the coast makes planning a trip difficult."

Thời tiết thất thường của vùng duyên hải khiến việc lập kế hoạch cho một chuyến đi trở nên khó khăn.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error