D
Dicread
HomeDictionaryCcaprice

caprice

sự bất chợt / tính thất thường
Danh từ
Số nhiều: caprices

Ý nghĩa

Danh từsự bất chợt

Một sự thay đổi đột ngột và bốc đồng về ý định, tâm trạng hoặc hành vi mà không dựa trên lý do hợp lý

"The decision to move to Italy was a mere caprice of the moment."

Quyết định chuyển đến Ý chỉ là một sự bất chợt nhất thời.

tính thất thường

Một đặc điểm hành vi hoặc tính cách không thể dự đoán trước hoặc thất thường

Nhân viên luôn sống trong nỗi sợ hãi trước tính thất thường của vị giám đốc.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error