caprice
sự bất chợt / tính thất thường
Danh từ
Số nhiều: caprices
Ý nghĩa
Danh từsự bất chợt
Một sự thay đổi đột ngột và bốc đồng về ý định, tâm trạng hoặc hành vi mà không dựa trên lý do hợp lý
"The decision to move to Italy was a mere caprice of the moment."
Quyết định chuyển đến Ý chỉ là một sự bất chợt nhất thời.
tính thất thường
Một đặc điểm hành vi hoặc tính cách không thể dự đoán trước hoặc thất thường
Nhân viên luôn sống trong nỗi sợ hãi trước tính thất thường của vị giám đốc.