acceptance
Thuật ngữ này mang sức nặng cảm xúc khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hay tâm lý. Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc pháp lý, acceptance giống như một công tắc bật-tắt—một hợp đồng hoặc là được chấp thuận, hoặc là không—đánh dấu thời điểm chính xác mà một cam kết trở nên có hiệu lực ràng buộc.
Countable when referring to a specific instance of approval, such as an acceptance letter from a university. Uncountable when referring to the general philosophy of being open to others or the emotional state of peace.
Ý nghĩa
Hành động đồng ý với một lời đề nghị hoặc một đề xuất
The company sent a formal letter of acceptance.
Công ty đã gửi một thư chấp thuận chính thức.
Quá trình làm quen và chấp nhận một tình huống hoặc thực tế khó khăn
Her acceptance of the diagnosis allowed her to focus on recovery.
Việc chấp nhận chẩn đoán bệnh đã giúp cô ấy tập trung vào quá trình hồi phục.
Trạng thái được một nhóm hoặc xã hội chào đón hoặc tán thành
He struggled with social acceptance after moving to the new city.
Anh ấy đã gặp khó khăn trong việc hòa nhập với xã hội sau khi chuyển đến thành phố mới.