variation
Từ này mang sắc thái trung lập và mang tính kỹ thuật, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, âm nhạc hoặc thống kê. Nó gợi lên một sự thay đổi có kiểm soát thay vì một sự biến đổi hoàn toàn hoặc hỗn loạn. Khi bạn nói về variation, thông thường bạn đang so sánh một trường hợp cụ thể với một tiêu chuẩn hoặc một mốc cơ sở đã biết.
Trong các lĩnh vực sáng tạo, từ này hàm ý việc chủ động khám phá một chủ đề. Thay vì tạo ra một thứ gì đó hoàn toàn mới, nó tập trung vào việc điều chỉnh một khuôn mẫu sẵn có để xem nó phát triển ra sao, khiến đây trở thành một thuật ngữ then chốt trong thiết kế và sáng tác.
Countable when referring to a specific version or a distinct change (e.g., a variation on a theme). Uncountable when referring to the general phenomenon of change or the state of being different (e.g., there is a lot of variation in the data).
Ý nghĩa
Một sự thay đổi hoặc khác biệt về điều kiện, số lượng hoặc mức độ, thường nằm trong những giới hạn nhất định
The temperature showed a slight variation throughout the day.
Nhiệt độ có sự biến thiên nhẹ trong suốt cả ngày.
Một phiên bản khác của một thứ gì đó nhưng vẫn tương tự với những thứ cùng loại
The chef created a spicy variation of the classic carbonara.
Đầu bếp đã tạo ra một biến thể cay cho món carbonara cổ điển.
Hành động hoặc quá trình thay đổi hoặc điều chỉnh một thứ gì đó
The variation of the theme occurs in the second movement of the symphony.
Sự biến tấu của chủ đề xuất hiện trong chương thứ hai của bản giao hưởng.