variety
/vəˈɹaɪ.ɪ.ti/
variety thường được dùng để chỉ sự phong phú, đa dạng của một nhóm đối tượng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "sự đa dạng" (khi nói về tính chất) hoặc "nhiều loại" (khi nói về số lượng các mặt hàng, chủng loại).
Uncountable when describing the general concept of diversity ('The variety in the rainforest is stunning'). Countable when referring to a specific breed of plant or animal ('He grows three different varieties of heirloom tomatoes').
Ý nghĩa
Đặc tính hoặc trạng thái khác biệt hoặc đa dạng
"The variety of available colors makes it easy to find a matching shade."
Sự đa dạng của các màu sắc hiện có giúp dễ dàng tìm thấy một tông màu phù hợp.
Một số lượng các loại đồ vật khác nhau; một bộ sưu tập hỗn hợp
"The shop sells a wide variety of handmade chocolates."
Cửa hàng bán nhiều loại sô-cô-la làm bằng tay.
Một loại thực vật hoặc động vật được nhân giống để có những đặc điểm cụ thể, khác với loại hoang dã
"This is a hardy variety of tomato that thrives in cold weather."
Đây là một giống cà chua khỏe mạnh phát triển tốt trong thời tiết lạnh.