integration
Thuật ngữ này mang lại cảm giác về sự hài hòa và hòa quyện mượt mà. Nó gợi ý rằng các thành phần được kết hợp không chỉ đơn thuần là nằm cạnh nhau, mà thực sự hợp nhất để tạo ra một thực thể hiệu quả hoặc bao quát hơn. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, doanh nghiệp và chính trị xã hội để mô tả quá trình chuyển đổi từ sự phân mảnh sang sự thống nhất.
Xét về mặt xã hội, từ này mang sức nặng lịch sử sâu sắc, thường ngụ ý một sự chuyển dịch hướng tới bình đẳng và xóa bỏ các rào cản. Trong khi đó, về mặt kỹ thuật, nó tập trung vào khả năng tương thích và việc loại bỏ những xung đột giữa các công cụ hoặc hệ thống khác nhau.
Countable when referring to a specific instance of combining systems (e.g., a successful integration of two companies). Uncountable when referring to the general concept of blending groups or the mathematical process.
Ý nghĩa
Hành động kết hợp hai hoặc nhiều thứ thành một thể thống nhất duy nhất
The integration of the new software into the existing system took weeks.
Việc tích hợp phần mềm mới vào hệ thống hiện tại đã mất nhiều tuần.
Quá trình đưa một nhóm thiểu số tham gia vào đời sống chính trị và xã hội của một nhóm chiếm đa số
The government implemented a plan for the racial integration of public schools.
Chính phủ đã triển khai một kế hoạch nhằm hòa nhập chủng tộc trong các trường công lập.
Quá trình toán học để tìm nguyên hàm của một hàm số
The student struggled with the integration of the complex equation.
Sinh viên gặp khó khăn với việc tính tích phân của phương trình phức tạp này.
Ví dụ
The integration of the new software into the existing system took weeks.
Việc tích hợp phần mềm mới vào hệ thống hiện tại đã mất nhiều tuần.
The government implemented a plan for the racial integration of public schools.
Chính phủ đã triển khai một kế hoạch nhằm hòa nhập chủng tộc trong các trường công lập.
The student struggled with the integration of the complex equation.
Sinh viên gặp khó khăn với việc tính tích phân của phương trình phức tạp này.