amplitude
Thuật ngữ này diễn tả quy mô và cường độ, đặc biệt là về độ lớn của một làn sóng vật lý. Nó mô tả khoảng cách từ đỉnh sóng đến tâm, gợi lên hình ảnh về một sự dâng trào hoặc một đợt sóng nhấp nhô. Trong các ngữ cảnh khoa học, đây là phép đo chính xác về năng lượng, trong đó biên độ càng cao thì công suất hoặc độ lớn của âm thanh càng mạnh
Ngoài lĩnh vực vật lý, từ amplitude đôi khi được dùng để mô tả độ rộng hoặc tầm bao quát của một khái niệm hoặc một giọng nói. Cách dùng này gợi ý về một phạm vi rộng lớn hoặc quy mô vĩ đại, tuy nhiên nó mang tính trang trọng và hiếm gặp hơn nhiều so với ứng dụng kỹ thuật trong âm học hoặc điện tử.
Có thể đếm được khi đề cập đến một phép đo cụ thể hoặc đỉnh của một sóng nhất định trong tập dữ liệu. Không đếm được khi thảo luận về đặc tính vật lý chung của cường độ sóng.
Ý nghĩa
Độ lớn tối đa của một dao động hoặc sự rung động, được đo từ vị trí cân bằng đến đỉnh cao nhất
"The amplitude of the sound wave increased as the volume rose."
Biên độ của sóng âm tăng lên khi âm lượng lớn hơn.