disparate
khác biệt
Tính từ
disparate được sử dụng để mô tả những sự vật, ý tưởng hoặc nhóm người vốn dĩ khác biệt hoàn toàn về bản chất, đặc điểm hoặc nguồn gốc, đến mức chúng không thể được so sánh hoặc nhóm chung một cách logic. Từ này mang sắc thái nhấn mạnh vào sự tương phản gay gắt hoặc sự không tương thích, thay vì chỉ đơn thuần là "khác nhau" như different.
Ý nghĩa
Tính từkhác biệt
Về cơ bản là khác nhau về loại; không thể so sánh được
"The two cultures are completely disparate in their approach to family."
Hai nền văn hóa hoàn toàn khác biệt trong cách tiếp cận đối với gia đình.