diversify
diversify mang hàm ý mở rộng phạm vi để tránh sự phụ thuộc quá mức vào một nguồn duy nhất, từ đó tạo ra sự an toàn hoặc phong phú hơn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "đa dạng hóa". Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái chiến lược (trong kinh doanh, đầu tư) hoặc sắc thái cải thiện chất lượng (trong giáo dục, văn hóa).
Ý nghĩa
Gia tăng phạm vi sản phẩm, hoạt động hoặc khoản đầu tư mà một cá nhân hoặc công ty sở hữu nhằm giảm thiểu rủi ro hoặc tăng cường cơ hội
The company decided to diversify its product line to include organic snacks.
Công ty đã quyết định đa dạng hóa dòng sản phẩm của mình để bao gồm cả các món ăn nhẹ hữu cơ.
Bắt đầu thực hiện nhiều loại công việc hơn hoặc gia nhập vào các lĩnh vực kinh doanh mới
The firm began to diversify into renewable energy sectors.
Công ty đã bắt đầu đa dạng hóa sang các lĩnh vực năng lượng tái tạo.