diversification
diversification mang hàm ý về một chiến lược chủ động nhằm phân tán rủi ro hoặc mở rộng phạm vi ảnh hưởng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự đa dạng hóa". Điểm mấu chốt của diversification không chỉ đơn thuần là có nhiều thứ khác nhau, mà là hành động biến một thứ vốn đơn điệu trở nên đa dạng để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường là để an toàn hơn hoặc phát triển mạnh mẽ hơn.
Ý nghĩa
Quá trình thêm nhiều sự đa dạng vào một loạt các sản phẩm, hoạt động hoặc khoản đầu tư để giảm thiểu rủi ro hoặc tăng cường cơ hội
The company pursued diversification by expanding into the software market.
Công ty đã theo đuổi chiến lược đa dạng hóa bằng cách mở rộng sang thị trường phần mềm.
Hành động tạo ra một quần thể hoặc môi trường đa dạng hơn, thường trong bối cảnh sinh học hoặc xã hội
Crop diversification is essential for maintaining soil health and preventing pest outbreaks.
Đa dạng hóa cây trồng là điều thiết yếu để duy trì sức khỏe của đất và ngăn chặn sự bùng phát của sâu bệnh.