diversification
diversification mang hàm ý về một chiến lược chủ động nhằm phân tán rủi ro hoặc mở rộng phạm vi ảnh hưởng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự đa dạng hóa". Điểm mấu chốt của diversification không chỉ đơn thuần là có nhiều thứ khác nhau, mà là hành động biến một thứ vốn đơn điệu trở nên đa dạng để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường là để an toàn hơn hoặc phát triển mạnh mẽ hơn.
Ý nghĩa
Quá trình bổ sung thêm nhiều loại sản phẩm, hoạt động hoặc khoản đầu tư khác nhau để giảm thiểu rủi ro hoặc tăng cường cơ hội
"The company pursued diversification by expanding into the software market."
Công ty đã theo đuổi chiến lược đa dạng hóa bằng cách mở rộng sang thị trường phần mềm.
Hành động làm cho một thứ gì đó trở nên đa dạng hơn hoặc phong phú hơn về đặc điểm hoặc thành phần
"The diversification of the workforce has led to a wider range of perspectives in the office."
Sự đa dạng hóa lực lượng lao động đã mang lại nhiều góc nhìn phong phú hơn trong văn phòng.