identity
Thuật ngữ này mô tả những dấu hiệu bên trong và bên ngoài nhằm định nghĩa một thực thể duy nhất. Nó thường mang sức nặng về mặt tâm lý hoặc xã hội học, đề cập đến ý thức về bản thân và những nhãn dán mà một người chấp nhận để tìm thấy vị trí của mình trong một cấu trúc xã hội.
Trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý, từ này chuyển hướng sang việc xác minh và chứng thực. Lúc này, nó trở thành vấn đề về bằng chứng—như hộ chiếu, dấu vân tay hoặc mã định danh kỹ thuật số—nơi trọng tâm là chứng minh một người chính xác là người mà họ tuyên bố.
Countable when referring to a specific set of characteristics or a persona, such as having a secret identity. Uncountable when referring to the general state of being a particular person.
Ý nghĩa
Những đặc điểm, niềm tin, tính cách, ngoại hình và/hoặc cách biểu hiện khiến một người hoặc một nhóm trở nên khác biệt với những người khác
Her cultural identity is deeply rooted in her heritage.
Bản sắc văn hóa của cô ấy bắt nguồn sâu xa từ di sản của mình.
Việc xác định một người hoặc một vật là ai hoặc là cái gì
The police are trying to establish the identity of the suspect.
Cảnh sát đang cố gắng xác định danh tính của nghi phạm.
Ví dụ
Her cultural identity is deeply rooted in her heritage.
Bản sắc văn hóa của cô ấy bắt nguồn sâu xa từ di sản của mình.
The police are trying to establish the identity of the suspect.
Cảnh sát đang cố gắng xác định danh tính của nghi phạm.