inclusion
inclusion mang ý nghĩa cốt lõi là việc đưa một đối tượng vào trong một tập hợp hoặc một hệ thống. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái hành chính, xã hội hoặc kỹ thuật chuyên sâu.
Sắc thái về xã hội và quyền con người
Trong bối cảnh hiện đại, inclusion thường được dùng để chỉ sự hòa nhập xã hội, đặc biệt là việc tạo điều kiện cho những nhóm người yếu thế, người khuyết tật hoặc thiểu số được tiếp cận bình đẳng với các cơ hội. Điều này khác với integration (sự tích hợp), vốn thường hàm ý việc điều chỉnh cá nhân để phù hợp với một hệ thống có sẵn, trong khi inclusion nhấn mạnh vào việc thay đổi hệ thống để chào đón tất cả mọi người.
Ví dụ: social inclusion (hòa nhập xã hội).
Sắc thái trong quản lý và kỹ thuật
Trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng, inclusion đơn giản là việc thêm một điều khoản hoặc một chi tiết vào văn bản. Trong lĩnh vực địa chất hoặc chế tác kim loại, từ này lại mang nghĩa là một "tạp chất" — một vật thể lạ bị bao bọc bên trong một khối vật chất khác.
Ví dụ: the inclusion of a new clause (việc đưa thêm một điều khoản mới).
Lưu ý về ngữ phápinclusion là một danh từ không đếm được khi nói về khái niệm hòa nhập hoặc hành động bao gồm, nhưng có thể trở thành danh từ đếm được khi nói về các tạp chất cụ thể trong khoáng vật.
Ý nghĩa
Hành động đưa ai đó hoặc cái gì đó vào trong một nhóm, danh sách hoặc một tổng thể
The inclusion of a new member in the club was approved.
Việc kết nạp một thành viên mới vào câu lạc bộ đã được chấp thuận.
Thực tiễn hoặc chính sách cung cấp quyền tiếp cận bình đẳng đối với các cơ hội và nguồn lực cho những người có thể bị loại trừ hoặc bị gạt ra ngoài lề xã hội
The company is committed to social inclusion in its hiring practices.
Công ty cam kết thực hiện sự hòa nhập xã hội trong các hoạt động tuyển dụng của mình.
Một vật thể hoặc hạt vật chất lạ bị kẹt bên trong một khoáng vật, thủy tinh hoặc chất rắn khác trong quá trình hình thành
The diamond was valued lower due to a small carbon inclusion.
Viên kim cương bị định giá thấp hơn do có một tạp chất carbon nhỏ.
Một món đồ được gửi kèm bên trong một bức thư, gói hàng hoặc tài liệu
Please check the envelope for the inclusion of the return form.
Vui lòng kiểm tra phong bì để xem có đính kèm mẫu đơn gửi trả hay không.