breadth
breadth thường được sử dụng để chỉ một khoảng cách vật lý hoặc một phạm vi trừu tượng, nhưng nó mang sắc thái trang trọng và bao quát hơn so với từ width.
Sự khác biệt về sắc thái vật lý và trừu tượng
Trong khi width thường được dùng cho các phép đo chính xác về chiều rộng của một vật thể (như chiều rộng của một con đường hay một cánh cửa), thì breadth thường gợi lên cảm giác về một không gian rộng mở hoặc sự trải dài.
Đặc biệt, breadth được sử dụng phổ biến hơn width khi nói về các khái niệm trừu tượng như kiến thức, kinh nghiệm hoặc tầm nhìn. Khi bạn nói về breadth of knowledge, bạn đang nhấn mạnh đến sự đa dạng và phong phú của các lĩnh vực mà một người am hiểu, thay vì chỉ là khối lượng thông tin đơn thuần.
Ví dụ: The breadth of his experience (Bề rộng kinh nghiệm của anh ấy) nhấn mạnh rằng anh ấy đã trải qua nhiều loại tình huống khác nhau.
Ví dụ: The width of the river (Chiều rộng của con sông) đơn thuần là một con số đo lường từ bờ này sang bờ kia.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa breadth và width vì cả hai đều có thể dịch sang tiếng Việt là "chiều rộng" hoặc "bề rộng". Tuy nhiên, hãy nhớ rằng breadth thiên về tính chất "bao quát" và "đa dạng".
❌ Không nên dùng: The breadth of the table is 1 meter (Vì đây là phép đo vật lý cụ thể, hãy dùng width).
✅ Nên dùng: The breadth of the curriculum (Bề rộng của chương trình giảng dạy) để chỉ sự đa dạng của các môn học.
Về mặt ngữ pháp, breadth là một danh từ không đếm được khi nói về phạm vi hoặc mức độ, nhưng có thể được dùng như danh từ đếm được trong một số ngữ cảnh kỹ thuật đặc thù.
Ý nghĩa
Khoảng cách từ bên này sang bên kia của một vật thể
"The table has a breadth of two meters."
Cái bàn có chiều rộng hai mét.
Phạm vi hoặc mức độ của một chủ đề, hoạt động hoặc phẩm chất
"The breadth of his knowledge on ancient history is truly impressive."
Bề rộng kiến thức của anh ấy về lịch sử cổ đại thực sự ấn tượng.
Ví dụ
The carpenter measured the breadth of the wooden plank.
Người thợ mộc đã đo chiều rộng của tấm ván gỗ.
The university curriculum is praised for its impressive breadth.
Chương trình giảng dạy của trường đại học được khen ngợi vì bề rộng kiến thức ấn tượng.
Cụm từ kết hợp
full breadth
toàn bộ chiều rộng hoặc toàn bộ phạm vi của một thứ gì đó
The river was at its full breadth after the spring thaw.
Con sông đạt đến toàn bộ chiều rộng sau đợt tan băng mùa xuân.
breadth of experience
bề rộng kinh nghiệm, một phạm vi rộng kiến thức thực tế tích lũy theo thời gian
The candidate's breadth of experience makes her ideal for the executive role.
Bề rộng kinh nghiệm của ứng viên khiến cô ấy trở thành lựa chọn lý tưởng cho vai trò điều hành.
breadth of knowledge
bề rộng kiến thức, phạm vi thông tin sâu rộng mà một người sở hữu
The professor is renowned for the incredible breadth of knowledge he brings to the seminar.
Vị giáo sư nổi tiếng vì bề rộng kiến thức đáng kinh ngạc mà ông mang đến cho buổi hội thảo.
average breadth
chiều rộng trung bình của một vật thể hoặc khu vực
The average breadth of the corridor is roughly one meter.
Chiều rộng trung bình của hành lang là khoảng một mét.
increase the breadth
mở rộng chiều rộng hoặc phạm vi của một thứ gì đó
The city plans to increase the breadth of the main boulevard to reduce traffic congestion.
Thành phố có kế hoạch tăng chiều rộng của đại lộ chính để giảm ùn tắc giao thông.
Thành ngữ & Tục ngữ
breadth of experience
một phạm vi rộng kiến thức thực tế tích lũy theo thời gian
The candidate was hired because of the impressive breadth of experience she brought to the role.
Ứng viên được thuê vì bề rộng kinh nghiệm ấn tượng mà cô ấy mang lại cho vai trò này.
Bối cảnh văn hóa
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ từ bredth trong tiếng Anh cổ, là dạng danh từ của tính từ brad, có nghĩa là rộng.
Nó chia sẻ chung gốc Germanic với từ breit trong tiếng Đức cao cổ và có liên kết chặt chẽ với từ bredthaz trong tiếng Proto-Germanic, tiến hóa qua nhiều thế kỷ để mô tả cả kích thước vật lý lẫn phạm vi khái niệm.