gender
Trong tiếng Anh, gender mang hai nghĩa chính hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: xã hội học và ngôn ngữ học. Người học tiếng Việt cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa hai khái niệm này.
Countable when referring to the various categories of identity (e.g., different genders). Uncountable when referring to the general concept of gender as a social construct.
Ý nghĩa
Trạng thái là nam, nữ hoặc một bản dạng khác, thường được phân biệt với giới tính sinh học
The survey asks participants to specify their gender.
Cuộc khảo sát yêu cầu những người tham gia nêu rõ giới của họ.
Một phân loại từ trong một số ngôn ngữ dùng để xác định hình thái của mạo từ và tính từ
In French, nouns are divided by gender into masculine and feminine.
Trong tiếng Pháp, danh từ được chia theo giống thành giống đực và giống cái.
Gán một giống cụ thể cho một từ hoặc một người
The linguist decided to gender the noun as feminine based on its ending.
Nhà ngôn ngữ học đã quyết định phân loại danh từ này là giống cái dựa trên hậu tố của nó.