variegated
variegated thường được dùng để mô tả những bề mặt có sự pha trộn màu sắc không đồng nhất, tạo nên những mảng hoặc sọc màu khác nhau. Trong tiếng Việt, từ này có hai hướng tiếp cận chính tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
Sắc thái trong thực vật học và mỹ thuật
Khi nói về cây cối, variegated mô tả hiện tượng lá có nhiều màu (thường là xanh kết hợp với trắng hoặc vàng), gọi là "lá cẩm thạch" hoặc "loang lổ". Đây là một đặc điểm thẩm mỹ được ưa chuộng trong trang trí nội thất. Trong nghệ thuật, nó gợi lên sự đa sắc, không đơn điệu.
Ví dụ: variegated leaves (lá loang lổ/lá cẩm thạch).
Sắc thái trong ngữ cảnh trừu tượng
Khi không dùng cho vật chất hữu hình, variegated mang nghĩa là "đa dạng" hoặc "phong phú", ám chỉ sự kết hợp của nhiều yếu tố, đặc điểm hoặc phong cách khác nhau trong một tổng thể. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng variegated nhấn mạnh vào sự "khác biệt về diện mạo/hình thức" hơn là sự "đa dạng về số lượng" như từ diverse.
So sánh: Trong khi diverse nhấn mạnh vào sự khác biệt căn bản giữa các thành phần, variegated lại nhấn mạnh vào sự phối hợp màu sắc hoặc đặc điểm tạo nên một diện mạo đa sắc thái.
Lưu ý về ngữ pháp
Đây là một tính từ dùng để miêu tả tính chất. Khi sử dụng, hãy chú ý đặt nó trước danh từ để bổ nghĩa cho đặc điểm ngoại hình hoặc tính chất đa dạng của đối tượng đó.
Ý nghĩa
Có các mảng, sọc hoặc dấu vết với nhiều màu sắc khác nhau
"The plant has variegated leaves with creamy white edges."
Khu vườn tràn ngập những cây thường xuân loang lổ leo trên những bức tường gạch.
Thể hiện sự phong phú về các loại, hình thức hoặc đặc điểm khác nhau
"The city's architecture is variegated, blending colonial styles with modern skyscrapers."
Kiến trúc của thành phố rất đa dạng, pha trộn giữa phong cách thuộc địa với những tòa nhà chọc trời hiện đại.