miscellany
miscellany dùng để chỉ một tập hợp các sự vật, sự việc hoặc bài viết đa dạng, không có một chủ đề thống nhất hay mối liên hệ chặt chẽ nào. Từ này mang sắc thái trung lập, mô tả sự pha trộn ngẫu nhiên và phong phú.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Anh, miscellany khác với mixture ở chỗ nó thường nhấn mạnh vào tính chất "tập hợp" các thực thể riêng biệt hơn là sự "hòa quyện" thành một chất mới. Khi nói về văn chương, miscellany tương đương với một tuyển tập các tác phẩm ngắn từ nhiều tác giả khác nhau, trong khi anthology thường có một chủ đề hoặc tiêu chí tuyển chọn cụ thể hơn.
miscellany: Một tập hợp ngẫu nhiên (ví dụ: một hộp chứa đủ thứ đồ lặt vặt).
anthology: Một tuyển tập có chọn lọc theo chủ đề (ví dụ: tuyển tập thơ tình).
Lưu ý về cách dùng
Người học cần tránh nhầm lẫn miscellany với các từ chỉ sự hỗn loạn như chaos hay jumble. miscellany đơn thuần là sự đa dạng, không nhất thiết phải là sự bừa bãi hay mất kiểm soát.
Đúng: a miscellany of short stories (một tuyển tập các truyện ngắn đa dạng).
Sai: Dùng miscellany để mô tả một căn phòng bừa bộn (trong trường hợp này nên dùng clutter hoặc mess).
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được khi nói về một tập hợp chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi chỉ một cuốn sách hoặc ấn phẩm cụ thể.
Ý nghĩa
Một tập hợp hoặc sự pha trộn của nhiều món đồ, vật thể hoặc bài viết khác nhau không liên quan đến nhau theo một chủ đề duy nhất
"The attic was filled with a strange miscellany of old toys and dusty books."
Căn gác mái chứa đầy một hỗn hợp kỳ lạ gồm những món đồ chơi cũ, những cuốn sách bụi bặm và đồ nội thất hỏng.
Một cuốn sách hoặc ấn phẩm chứa nhiều tác phẩm văn học ngắn, chẳng hạn như tiểu luận, thơ hoặc truyện, của nhiều tác giả khác nhau
Cuốn tập san tổng hợp từ thế kỷ 19 đã cung cấp một loạt các câu chuyện đạo đức và quan sát khoa học cho độc giả phổ thông.