ethnicity
ethnicity dùng để chỉ bản sắc của một cá nhân hoặc một nhóm người dựa trên những đặc điểm chung về văn hóa, ngôn ngữ, tôn giáo, truyền thống và nguồn gốc tổ tiên. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sắc tộc", nhưng cần phân biệt rõ ràng để tránh nhầm lẫn trong các ngữ cảnh học thuật hoặc hành chính.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Một sai lầm phổ biến mà người học tiếng Anh thường gặp là đánh đồng ethnicity với race. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "chủng tộc" hoặc "sắc tộc" trong một số trường hợp, nhưng chúng có ý nghĩa khác nhau về mặt khái niệm:
race thường thiên về các đặc điểm sinh học và vật lý dễ nhận thấy (như màu da, đặc điểm khuôn mặt).
ethnicity thiên về các yếu tố văn hóa và xã hội. Một người có thể thuộc một race nhất định nhưng lại có ethnicity khác nhau tùy thuộc vào quốc gia, ngôn ngữ và phong tục mà họ lớn lên.
Ví dụ: Hai người cùng thuộc chủng tộc da trắng (race) nhưng một người có sắc tộc là người Ý và người kia là người Na Uy (ethnicity).
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, đơn từ điều tra dân số hoặc các nghiên cứu xã hội học. Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng ethnicity mang tính bao quát về bản sắc văn hóa hơn là chỉ đơn thuần nói về nguồn gốc huyết thống.
Đúng: What is your ethnicity? (Sắc tộc của bạn là gì? - Hỏi về bản sắc văn hóa/nguồn gốc).
Sai: Sử dụng ethnicity khi muốn nói về đặc điểm sinh học thuần túy của một loài hoặc nhóm sinh vật.
Về mặt ngữ pháp, ethnicity là một danh từ không đếm được khi nói về khái niệm chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi đề cập đến các nhóm sắc tộc cụ thể khác nhau.
Ý nghĩa
Trạng thái thuộc về một nhóm xã hội có chung truyền thống quốc gia hoặc văn hóa
"The census form asks respondents to specify their ethnicity."
Mẫu đơn điều tra dân số yêu cầu người trả lời nêu rõ sắc tộc của họ.