manifold
Thuật ngữ này mang hàm ý về sự phức tạp và phong phú. Khi được dùng như một tính từ, manifold gợi lên một mức độ đa dạng gần như choáng ngợp hoặc có nhiều tầng lớp tinh vi, thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, học thuật hoặc văn chương để mô tả những vấn đề hoặc lợi ích đa diện.
Trong các bối cảnh kỹ thuật, từ này chuyển sang một hình ảnh cụ thể về sự phân phối. Nó mô tả một nguồn duy nhất chia thành nhiều đường dẫn khác nhau, tạo nên một biểu hiện vật lý cho ý nghĩa về sự đa dạng của tính từ này.
Ý nghĩa
Nhiều và khác nhau; có nhiều hình thức hoặc đặc điểm khác nhau
"The manifold challenges of urban planning require a multidisciplinary approach."
Những thách thức đa dạng của quy hoạch đô thị đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đa ngành.
Một đường ống hoặc buồng chia thành nhiều nhánh mở
"The engine's intake manifold distributes air to the cylinders."
Cổ thu nạp của động cơ phân phối không khí đến các xi lanh.