population
Xét về mặt nhân khẩu học, thuật ngữ này mô tả số lượng cư dân cố định hoặc xu hướng biến động của những người sinh sống trong một ranh giới xác định. Đây thường là chỉ số chính cho việc quy hoạch đô thị, phân bổ nguồn lực và đánh giá sức khỏe hệ sinh thái, chuyển từ việc đếm số lượng đơn thuần sang phân tích phức tạp về mật độ và tỷ lệ tăng trưởng.
Trong lĩnh vực thống kê và nghiên cứu, thuật ngữ này mang một ý nghĩa trừu tượng hơn. Tại đây, nó ám chỉ toàn bộ tập hợp các đối tượng mà từ đó một mẫu thử được trích xuất, nghĩa là population có thể bao gồm các bóng đèn, điểm số kiểm tra hoặc các kiểu gen cụ thể thay vì chỉ là các sinh vật sống.
Used as a countable noun when referring to different groups.
Ý nghĩa
Tổng số người hoặc động vật sống trong một khu vực cụ thể
The city has a population of two million.
Thành phố có dân số hai triệu người.
Ví dụ
The city has a population of two million.
Thành phố có dân số hai triệu người.